Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Odense BK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 36:46 | 27 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 20:24 | 15 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:22 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 19:24 | 33 | 5 |
| Chủ | 11 | 7 | 0 | 4 | 11:12 | 21 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:12 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:6 | 12 |
Randers FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 22:27 | 26 | 9 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 11:14 | 14 | 8 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:13 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 12 | 7 | 12:19 | 21 | 10 | 14% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:10 | 14 | 9 | 27% |
| Khách | 11 | 0 | 7 | 4 | 5:9 | 7 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
52
21
52
T
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
24
10
24
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Tykgaard |
| Điều khiển Odense BK | 3T 1H 6B |
| Điều khiển Randers FC | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày



