Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 36 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 23 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 13:14 | 25 | 8 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:6 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:8 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 7 | 2 | 58:23 | 46 | 2 | |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 34:14 | 25 | 1 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 24:9 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:5 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 11 | 3 | 25:10 | 35 | 3 | 36% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:6 | 18 | 6 | 36% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:4 | 17 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
36
22
36
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
36
22
36
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
T
T
3
T
VĐQG Đan Mạch
12
32
12
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Đan Mạch
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
13
10
13
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
04
14
04
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
71
11
71
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mads Kristoffersen |
| Điều khiển Sonderjyske | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Midtjylland | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
11 Ngày
VĐQG Đan Mạch
17 Ngày



