Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viborg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 37:35 | 33 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 23:19 | 19 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:16 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:11 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 20:16 | 30 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 17:9 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 3:7 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
Brondby
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 4 | 8 | 31:22 | 34 | 4 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 18 | 6 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 12:8 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 19:7 | 38 | 2 | 45% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 4 | 55% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:2 | 17 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
52
10
52
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
T
3
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
B
3/3.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
25
01
25
B
B
3
1/1.5
T
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svend Funder |
| Điều khiển Viborg | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Brondby | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
16 Ngày
VĐQG Đan Mạch
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
18 Ngày



