Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 0 | 3 | 18:11 | 9 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 12:5 | 6 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6:6 | 3 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 18:11 | 9 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:3 | 6 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 | 4 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:8 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 3 | 33% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
4
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
32
54
32
54
B
B
4
1.5/2
T
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3.5
1.5
X
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Giao hữu
00
35
00
35
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
90
130
90
130
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
55
00
55
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
4/4.5
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
4
1.5
X
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4
1.5/2
T
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
22
34
22
34
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Estonia Teine Liiga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Estonia II Liiga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
4.5
T
Estonia II Liiga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Estonia II Liiga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4
1.5
H
T
Estonia II Liiga
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Estonia II Liiga
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
4
1.5
T
T
Estonia II Liiga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
4
1.5
T
T
Estonia II Liiga
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
B
5.5
X
Estonia II Liiga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Estonia Teine Liiga
3 Ngày
Estonia Teine Liiga
9 Ngày
Estonia Teine Liiga
17 Ngày
Estonia Teine Liiga
5 Ngày
Estonia Teine Liiga
10 Ngày
Estonia Teine Liiga
17 Ngày



