So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Victoria Bardar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 1 | 12 | 17:49 | 7 | 6 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 11:22 | 4 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6:27 | 3 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:19 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 3 | 10 | 5:22 | 9 | 6 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:10 | 5 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 2:12 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:9 | 5 |
CF Gagauziya
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 0 | 6 | 33:25 | 27 | 3 | |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 19:11 | 18 | 3 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 14:14 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:13 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 12:12 | 21 | 3 | 40% |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:4 | 16 | 3 | 62% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:8 | 5 | 4 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
03
34
03
34
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3/3.5
T
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
12
22
12
22
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
50
61
50
61
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu



