So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FCM Ungheni
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 30:22 | 24 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 18:10 | 14 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:12 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:4 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 1 | 6 | 16:13 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 10:5 | 15 | 2 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:8 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 30:25 | 27 | 2 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:9 | 14 | 4 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:16 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:9 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 16:10 | 25 | 3 | 47% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | 11 | 4 | 43% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 9:6 | 14 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
43
13
43
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
02
24
02
24
Giao hữu
21
34
21
34
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
11
31
11
31
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu



