So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arambagh KS
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 8:17 | 9 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 5:11 | 10 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
Rahmatganj MFS
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 17:18 | 19 | 4 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:5 | 14 | 2 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:8 | 17 | 4 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 2 | 43% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Bangladesh Championship League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bangladesh Championship League
HT
FT
HDP
T/X
14
44
14
44
Bangladesh Championship League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Bangladesh Championship League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
12
63
12
63
T
B
2/2.5
1
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Bangladesh Federation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
32
34
32
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Bangladesh Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bangladesh Premier League
7 Ngày
Bangladesh Premier League
15 Ngày
Bangladesh Premier League
21 Ngày
Bangladesh Federation Cup
4 Ngày
Bangladesh Premier League
8 Ngày
Bangladesh Premier League
15 Ngày



