So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Mozyr
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 8 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 |
Neman Grodno
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 3 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 3 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Belarusian
5 Ngày
VĐQG Belarus
8 Ngày
VĐQG Belarus
15 Ngày
VĐQG Belarus
8 Ngày
VĐQG Belarus
15 Ngày
VĐQG Belarus
22 Ngày



