Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
23
63
23
63
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
05
15
05
15
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
24
02
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
31
42
31
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
23
43
23
43
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
15
10
15
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Bayern Munich | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
3 Ngày
VĐQG Đức
10 Ngày
VĐQG Đức
17 Ngày
VĐQG Đức
3 Ngày
UEFA Champions League
6 Ngày
VĐQG Đức
10 Ngày



