So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KuPS(Trẻ)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | 0 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | 0 | 11 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:4 | 1 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:4 | 1 | 7 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:4 | 1 |
TPV Tampere
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 1 | 50% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
04
24
04
24
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
3.5/4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
B
B
3
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
4
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
FINKE
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
11
24
11
24
T
3/3.5
T
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3.5/4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
110
30
110
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
23 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
8 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
22 Ngày



