Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gremio Novorizontino
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 3 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 |
Athletic Club MG
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:5 | 8 | 3 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 5 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:5 | 8 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:3 | 9 | 2 | 75% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:3 | 9 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jefferson Ferreira de Moraes |
| Điều khiển Gremio Novorizontino | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Athletic Club MG | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.2 |
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
6 Ngày
Brazil Copa Sul-Sudeste
10 Ngày
Brazil Serie B
13 Ngày
Cúp Brazil
3 Ngày
Brazil Serie B
8 Ngày
Brazil Serie B
13 Ngày



