Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Avai FC (SC)
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 |
Ponte Preta
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 | 19 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:5 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 17 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 18 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
1
H
H
Brazil Recopa Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2/2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
1.5/2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcelo de Lima Henrique |
| Điều khiển Avai FC (SC) | 0T 1H 9B |
| Điều khiển Ponte Preta | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
8 Ngày
Brazil Copa Sul-Sudeste
11 Ngày
Brazil Serie B
14 Ngày
Brazil Serie B
6 Ngày
Brazil Serie B
14 Ngày
Brazil Serie B
21 Ngày



