So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kambaniakos
[N-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 3 | 11 | 12:32 | 15 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 7:10 | 11 | 7 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:22 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:14 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 2 | 9 | 7 | 5:15 | 15 | 7 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:6 | 11 | 6 |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 1:9 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 |
PAOK Saloniki B
[N-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 3 | 8 | 25:23 | 24 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 0 | 5 | 12:13 | 12 | 6 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:10 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 11:11 | 24 | 5 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:7 | 11 | 7 | 33% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 13 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hy Lạp
30
43
30
43
Hạng 2 Hy Lạp
10
20
10
20
Hạng 2 Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
Hạng 2 Hy Lạp
22
32
22
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hy Lạp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Hy Lạp
03
03
03
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
12
13
12
13
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
03
00
03
Hạng 2 Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hy Lạp
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
02
13
02
13
B
B
2/2.5
T
Hạng 2 Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Hy Lạp
30
42
30
42
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Hy Lạp
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hy Lạp
00
11
00
11
Hạng 2 Hy Lạp
01
21
01
21
Hạng 2 Hy Lạp
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
Hạng 2 Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Hy Lạp
11
12
11
12
T
2
T
Hạng 2 Hy Lạp
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Hy Lạp
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Hy Lạp
01
12
01
12
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hy Lạp
03
16
03
16
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hy Lạp
4 Ngày
Hạng 2 Hy Lạp
4 Ngày



