Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
UMF Afturelding
[ICE PR-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 29:39 | 21 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 20:15 | 17 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9:24 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 10:15 | 2 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 8 | 10 | 9:17 | 20 | 12 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 5:10 | 8 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:7 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
IR Rây-kia-vích
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 38:27 | 37 | 6 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:14 | 20 | 4 | |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 15:13 | 17 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 20:9 | 40 | 2 | 50% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | 18 | 4 | 45% |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 11:3 | 22 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
22
10
22
T
3.5
T
VĐQG Iceland
01
32
01
32
T
3.5
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
02
43
02
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
33
01
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
3
T
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3/3.5
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3/3.5
X
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
Hạng 2 Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3/3.5
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
T
4.5/5
2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
4
1.5
T
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4.5
2
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3.5/4
1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Iceland Inkasso-deildin
7 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
14 Ngày
Cúp Iceland
19 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
7 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
14 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
24 Ngày



