So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
USM Alger
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 22:18 | 29 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 11:8 | 15 | 14 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:10 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 12:10 | 29 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 13 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 6:5 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Paradou AC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 3 | 17 | 27:43 | 21 | 14 | |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 13:18 | 14 | 15 | |
| Khách | 13 | 2 | 1 | 10 | 14:25 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 6 | 14 | 13:23 | 24 | 14 | 23% |
| Chủ | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:12 | 13 | 14 | 23% |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 7:11 | 11 | 12 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Algerian
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
02
15
02
15
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
21
01
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2.5
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Algerian
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Algerian
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
02
03
02
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
12
43
12
43
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
13
35
13
35
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Algeria Ligue
0 Ngày
VĐQG Algerian
4 Ngày
VĐQG Algerian
15 Ngày
VĐQG Algerian
15 Ngày
VĐQG Algerian
21 Ngày
VĐQG Algerian
28 Ngày



