So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CR Belouizdad
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 35:17 | 38 | 6 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 22:11 | 21 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 13:6 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:3 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 14 | 2 | 16:7 | 32 | 9 |
| Chủ | 12 | 3 | 8 | 1 | 11:5 | 17 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:2 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:2 | 11 |
USM Khenchela
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 7 | 9 | 29:30 | 34 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 14:8 | 20 | 12 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 15:22 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 11 | 4 | 15:12 | 41 | 2 | 40% |
| Chủ | 12 | 4 | 8 | 0 | 7:3 | 20 | 4 | 33% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 8:9 | 21 | 1 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
40
70
40
70
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
02
03
02
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
H
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
20
40
20
40
B
B
2
1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Algerian
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
23
00
23
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
30
41
30
41
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Algeria Ligue
0 Ngày
VĐQG Algerian
4 Ngày
VĐQG Algerian
15 Ngày
VĐQG Algerian
4 Ngày
VĐQG Algerian
15 Ngày
VĐQG Algerian
21 Ngày



