Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fram Reykjavik
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Keflavik
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 11 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
00
33
00
33
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
3.5/4
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4
1.5/2
X
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
4
1.5
T
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3.5/4
2
T
H
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
34
11
34
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
31
31
31
31
B
3.5
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
3.5
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
3.5/4
T
VĐQG Iceland
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
34
48
34
48
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
3
T
VĐQG Iceland
10
24
10
24
T
3
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5/3
T
VĐQG Iceland
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
10
32
10
32
B
B
3
1.5/2
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
3.5/4
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
4
1.5/2
H
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
3/3.5
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
3/3.5
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
31
72
31
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
6 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
16 Ngày
VĐQG Iceland
5 Ngày
VĐQG Iceland
9 Ngày
VĐQG Iceland
16 Ngày



