Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KR Reykjavik
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Thor Akureyri
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
10
32
10
32
T
T
3
1.5/2
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3/3.5
2
T
H
Giao hữu
04
25
04
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
23
44
23
44
B
T
5
2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
B
4.5/5
2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
4.5
2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
4
1.5/2
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
H
5
1.5/2
T
T
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
22
10
22
B
3.5
T
VĐQG Iceland
10
32
10
32
B
4/4.5
T
VĐQG Iceland
12
42
12
42
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
04
07
04
07
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
H
4
1.5/2
H
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
VĐQG Iceland
21
41
21
41
T
3
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
3/3.5
T
VĐQG Iceland
10
30
10
30
T
3
H
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
T
3.5
T
VĐQG Iceland
10
12
10
12
H
3
H
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3.5
X
VĐQG Iceland
21
31
21
31
T
3
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
80
100
80
100
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
6 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
15 Ngày
VĐQG Iceland
6 Ngày
VĐQG Iceland
10 Ngày
VĐQG Iceland
15 Ngày



