Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Degerfors IF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 |
AIK Solna
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 5 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
T
3
1
H
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Cúp Thụy Điển
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
33
12
33
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
32
11
32
Cúp Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
00
40
00
40
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
33
12
33
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Wolf |
| Điều khiển Degerfors IF | 2T 4H 4B |
| Điều khiển AIK Solna | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
16 Ngày
VĐQG Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
17 Ngày



