Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 |
Brommapojkarna
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
Cúp Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
22
42
22
42
T
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
21
10
21
Cúp Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Điển
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Thụy Điển
00
03
00
03
B
B
4.5
2
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
04
25
04
25
VĐQG Thụy Điển
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
16 Ngày



