Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlas
[A-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 15:18 | 22 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:7 | 15 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:11 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 8:11 | 19 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | 12 | 13 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:7 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Tigres UANL
[A-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 23:17 | 21 | 9 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:5 | 11 | 10 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:12 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 8:7 | 19 | 9 | 27% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 11 | 43% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:4 | 7 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
53
00
53
Giao hữu
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Hernandez |
| Điều khiển Atlas | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Tigres UANL | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
3 Ngày
North Central America Leagues Cup
105 Ngày
North Central America Leagues Cup
108 Ngày
Mexico Liga MX
3 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
6 Ngày
Giải Vô địch CONCACAF
6 Ngày



