Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Queretaro FC
[A-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 14:19 | 16 | 13 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:8 | 12 | 9 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 3:11 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 10 | 3 | 7:7 | 16 | 14 |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 6:3 | 12 | 9 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:4 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 |
Cruz Azul
[A-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 26:16 | 29 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:5 | 16 | 3 | |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 14:11 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:7 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 14:6 | 27 | 2 | 47% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 6:2 | 13 | 4 | 43% |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Copa Mexico
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
13
34
13
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vicente Jassiel Reynoso Arce |
| Điều khiển Queretaro FC | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Cruz Azul | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
3 Ngày
North Central America Leagues Cup
107 Ngày
North Central America Leagues Cup
110 Ngày
Mexico Liga MX
5 Ngày
North Central America Leagues Cup
108 Ngày
North Central America Leagues Cup
111 Ngày



