Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cruz Azul
[A-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 25:15 | 28 | 3 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:4 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 14:11 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:7 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 13:5 | 26 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
Club Tijuana
[A-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 15:15 | 18 | 10 | |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 5:5 | 8 | 13 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:10 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 9:4 | 22 | 5 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:1 | 13 | 4 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:3 | 9 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
13
34
13
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
12
32
12
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Copa Mexico
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Mexico Liga MX
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Santander |
| Điều khiển Cruz Azul | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Club Tijuana | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
3 Ngày
Mexico Liga MX
8 Ngày
North Central America Leagues Cup
111 Ngày
Mexico Liga MX
4 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
North Central America Leagues Cup
111 Ngày



