Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Necaxa
[A-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 1 | 8 | 17:20 | 16 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 9:9 | 9 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:11 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:12 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 15 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:8 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Tigres UANL
[A-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 22:16 | 20 | 6 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:5 | 11 | 9 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:11 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:6 | 19 | 7 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 9 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:3 | 7 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
53
00
53
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
32
53
32
53
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
52
01
52
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Katia Garcia |
| Điều khiển Necaxa | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Tigres UANL | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.38 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
4 Ngày
Mexico Liga MX
8 Ngày
North Central America Leagues Cup
111 Ngày
Mexico Liga MX
4 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
North Central America Leagues Cup
109 Ngày



