Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Flamengo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:10 | 20 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:2 | 10 | 11 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:4 | 18 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 14 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Bahia(BA)
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:10 | 20 | 5 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:4 | 8 | 12 | |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:6 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:6 | 17 | 4 | 50% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:3 | 7 | 13 | 40% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
04
08
04
08
T
T
2.5/3
1
T
T
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
21
71
21
71
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
05
02
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
43
20
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
23
35
23
35
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
41
00
41
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Flavio Rodrigues De Souza |
| Điều khiển Flamengo | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Bahia(BA) | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |
3 trận sắp tới
Cúp Brazil
3 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Libertadores
10 Ngày
Cúp Brazil
3 Ngày
VĐQG Brazil
6 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày



