Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Union Santa Fe
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 19:14 | 19 | 12 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:1 | 12 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:13 | 7 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 7 | 5 | 1 | 11:2 | 26 | 1 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 4 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:2 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 |
Newells Old Boys
[27]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 10:23 | 10 | 27 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:9 | 6 | 27 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | 23 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:9 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 6 | 5 | 3:8 | 12 | 27 | 15% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:3 | 7 | 24 | 14% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 26 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
13
44
13
44
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
40
20
40
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
20
50
20
50
B
2/2.5
T
VĐQG Argentina
20
22
20
22
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
23
02
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
31
31
31
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
30
50
30
50
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fernando Espinoza |
| Điều khiển Union Santa Fe | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Newells Old Boys | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
10 Ngày
Cúp Argentina
51 Ngày
VĐQG Argentina
100 Ngày
VĐQG Argentina
9 Ngày
VĐQG Argentina
100 Ngày
VĐQG Argentina
103 Ngày



