Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Orlando City
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:24 | 4 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:17 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:22 | 4 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 0 | 4 | 5:13 | 9 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:10 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:11 | 9 |
Houston Dynamo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:16 | 6 | 13 | |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:6 | 6 | 9 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 5:10 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:16 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 14 | 17% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 12 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
50
60
50
60
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
24
20
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
12
01
12
MLS Mỹ
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
2.5/3
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
2.5
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
62
20
62
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
23
43
23
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
42
00
42
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | P. Lauziere |
| Điều khiển Orlando City | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Houston Dynamo | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
4 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
4 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày



