Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Yverdon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 5 | 8 | 61:38 | 56 | 3 |
| Chủ | 15 | 10 | 1 | 4 | 29:16 | 31 | 3 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 32:22 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 23:20 | 43 | 3 |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 10:8 | 18 | 8 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 13:12 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 |
Neuchatel Xamax
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 43:46 | 39 | 5 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 25:19 | 25 | 4 | |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 18:27 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 19:25 | 34 | 9 | 23% |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:9 | 22 | 4 | 40% |
| Khách | 15 | 1 | 9 | 5 | 7:16 | 12 | 8 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
12
00
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
4
1.5/2
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
31
11
31
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
T
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Logan Berchier |
| Điều khiển Yverdon | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Neuchatel Xamax | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
2 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
11 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
16 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
16 Ngày



