Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aarau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 3 | 6 | 60:40 | 66 | 2 |
| Chủ | 15 | 11 | 1 | 3 | 26:13 | 34 | 2 |
| Khách | 15 | 10 | 2 | 3 | 34:27 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 26:21 | 48 | 2 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 10:6 | 24 | 2 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 16:15 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Stade Ouchy
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 47:41 | 40 | 4 | |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 28:21 | 20 | 5 | |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 19:20 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 17 | 6 | 21:20 | 38 | 5 | 23% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 15:12 | 20 | 5 | 27% |
| Khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 6:8 | 18 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
33
45
33
45
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
53
12
53
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
24
20
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
13
34
13
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
25
01
25
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
52
30
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
33
01
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Johannes von Mandach |
| Điều khiển Aarau | 5T 2H 0B |
| Điều khiển Stade Ouchy | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
2 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
16 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
2 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
10 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
16 Ngày



