Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brisbane City SC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 17:20 | 10 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 12:17 | 6 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 12:18 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 0 | 6 | 3:10 | 6 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:10 | 0 |
Rochedale Rovers
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 10:19 | 5 | 12 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:10 | 3 | 9 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 5:9 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:7 | 10 | 7 | 38% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 6 | 25% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:2 | 6 | 10 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
H
B
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
4
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
4
1.5/2
H
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
4
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
3.5/4
T
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
4/4.5
T
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3.5/4
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
3.5/4
X
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
3.5
T
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
3/3.5
T
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
7 Ngày
NPL Queensland Úc
19 Ngày
NPL Queensland Úc
27 Ngày
NPL Queensland Úc
6 Ngày
NPL Queensland Úc
21 Ngày
NPL Queensland Úc
27 Ngày



