Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
VVV Venlo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 12 | 6 | 19 | 47:57 | 42 | 14 |
| Chủ | 18 | 7 | 2 | 9 | 23:25 | 23 | 15 |
| Khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 24:32 | 19 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:9 | 5 | |
| Tất cả | 37 | 6 | 15 | 16 | 11:22 | 33 | 18 |
| Chủ | 18 | 4 | 7 | 7 | 6:7 | 19 | 17 |
| Khách | 19 | 2 | 8 | 9 | 5:15 | 14 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Almere City FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 18 | 4 | 15 | 77:60 | 58 | 5 | |
| Chủ | 19 | 10 | 3 | 6 | 43:25 | 33 | 4 | |
| Khách | 18 | 8 | 1 | 9 | 34:35 | 25 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | ||
| Tất cả | 37 | 11 | 14 | 12 | 31:27 | 47 | 9 | 30% |
| Chủ | 19 | 8 | 8 | 3 | 19:8 | 32 | 5 | 42% |
| Khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 12:19 | 15 | 15 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
33
01
33
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
22
32
22
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
41
10
41
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
21
35
21
35
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



