Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Jong Ajax Amsterdam
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 9 | 8 | 20 | 50:71 | 35 | 20 |
| Chủ | 18 | 5 | 5 | 8 | 28:30 | 20 | 18 |
| Khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 22:41 | 15 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:14 | 6 | |
| Tất cả | 37 | 6 | 14 | 17 | 18:29 | 32 | 19 |
| Chủ | 18 | 4 | 7 | 7 | 11:13 | 19 | 19 |
| Khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 7:16 | 13 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Jong Utrecht
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 11 | 10 | 16 | 56:62 | 43 | 13 | |
| Chủ | 19 | 8 | 5 | 6 | 37:33 | 29 | 8 | |
| Khách | 18 | 3 | 5 | 10 | 19:29 | 14 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 37 | 12 | 11 | 14 | 23:26 | 47 | 10 | 32% |
| Chủ | 19 | 8 | 5 | 6 | 18:16 | 29 | 11 | 42% |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 5:10 | 18 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
43
11
43
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
32
00
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 2 Hà Lan
20
72
20
72
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
43
21
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
23
53
23
53
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu



