Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Jong Utrecht
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 10 | 9 | 16 | 52:61 | 39 | 15 |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 34:33 | 26 | 12 |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:28 | 13 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 35 | 11 | 11 | 13 | 21:25 | 44 | 12 |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 16:16 | 26 | 12 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 5:9 | 18 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
FC Eindhoven
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 5 | 18 | 50:66 | 44 | 11 | |
| Chủ | 18 | 8 | 3 | 7 | 32:30 | 27 | 9 | |
| Khách | 18 | 5 | 2 | 11 | 18:36 | 17 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:12 | 7 | ||
| Tất cả | 36 | 10 | 16 | 10 | 23:25 | 46 | 9 | 28% |
| Chủ | 18 | 6 | 9 | 3 | 16:11 | 27 | 11 | 33% |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 7:14 | 19 | 11 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
23
53
23
53
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
25
11
25
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
52
21
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
H
H
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày



