Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Almere City FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 4 | 15 | 73:59 | 55 | 6 |
| Chủ | 18 | 9 | 3 | 6 | 39:24 | 30 | 4 |
| Khách | 18 | 8 | 1 | 9 | 34:35 | 25 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | |
| Tất cả | 36 | 10 | 14 | 12 | 29:26 | 44 | 11 |
| Chủ | 18 | 7 | 8 | 3 | 17:7 | 29 | 6 |
| Khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 12:19 | 15 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
FC Dordrecht 90
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 11 | 13 | 46:50 | 47 | 10 | |
| Chủ | 18 | 6 | 5 | 7 | 23:23 | 23 | 14 | |
| Khách | 18 | 6 | 6 | 6 | 23:27 | 24 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | ||
| Tất cả | 36 | 8 | 17 | 11 | 16:23 | 41 | 14 | 22% |
| Chủ | 18 | 4 | 10 | 4 | 9:10 | 22 | 15 | 22% |
| Khách | 18 | 4 | 7 | 7 | 7:13 | 19 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày



