Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Botev Vratsa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 11 | 10 | 21:24 | 35 | 10 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:8 | 18 | 12 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 12:16 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 3 | 24 | 2 | 7:6 | 33 | 10 |
| Chủ | 14 | 0 | 14 | 0 | 1:1 | 14 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 10 | 2 | 6:5 | 19 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 |
Lokomotiv Sofia
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 10 | 10 | 38:36 | 37 | 9 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 21:16 | 21 | 9 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 17:20 | 16 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 12 | 9 | 16:14 | 36 | 9 | 28% |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 10:7 | 20 | 8 | 33% |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 6:7 | 16 | 10 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
25
02
25
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
2
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
22
12
22
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



