So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Livyi Bereh
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 5 | 5 | 38:19 | 47 | 3 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 24:9 | 27 | 3 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 14:10 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 11 | 4 | 17:10 | 38 | 3 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 11:5 | 22 | 2 |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 6:5 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 7 | 12 | 20:34 | 22 | 15 | |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 10:19 | 9 | 15 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 10:15 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 10 | 9 | 11:14 | 25 | 12 | 21% |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 6:8 | 11 | 12 | 17% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 5:6 | 14 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
21
22
21
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
15 Ngày
Ukraine Persha Liga
22 Ngày
Ukraine Persha Liga
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
15 Ngày
Ukraine Persha Liga
22 Ngày



