Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kickers Emden
[N-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 43:45 | 32 | 12 |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 26:23 | 17 | 12 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 17:22 | 15 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 8 | 9 | 20:17 | 38 | 8 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 10:9 | 17 | 9 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 10:8 | 21 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Werder Bremen (Am)
[N-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 10 | 10 | 48:56 | 34 | 11 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 27:27 | 20 | 9 | |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 21:29 | 14 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 14:29 | 29 | 16 | 25% |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 6:15 | 13 | 16 | 21% |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 8:14 | 16 | 14 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
00
04
00
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3/3.5
X
Giao hữu
32
52
32
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
14
11
14
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
61
61
61
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
51
01
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
25 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
25 Ngày



