So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kelantan United
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 3 | 14 | 15:41 | 15 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 7:16 | 8 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 8:25 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:11 | 1 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 4 | 13 | 9:21 | 16 | 11 |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 4:9 | 7 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 5:12 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Selangor PB
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 13 | 4 | 4 | 43:20 | 43 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 20:5 | 23 | 3 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:15 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 8 | 3 | 22:7 | 38 | 3 | 48% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 13:2 | 19 | 3 | 50% |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:5 | 19 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
5.5/6
2.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
H
B
4
1.5
X
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
16 Ngày
VĐQG Malaysia
22 Ngày
VĐQG Malaysia
8 Ngày
ASEAN Club Championship
12 Ngày
ASEAN Club Championship
19 Ngày



