Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stuttgarter Kickers
[S-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 3 | 13 | 41:40 | 42 | 11 |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 25:14 | 26 | 6 |
| Khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 16:26 | 16 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 13 | 10 | 19:22 | 31 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:6 | 19 | 11 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 10:16 | 12 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
TSG Balingen
[S-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 6 | 18 | 30:73 | 21 | 16 | |
| Chủ | 15 | 2 | 3 | 10 | 15:34 | 9 | 17 | |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 15:39 | 12 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | 2 | ||
| Tất cả | 29 | 2 | 10 | 17 | 8:32 | 16 | 18 | 7% |
| Chủ | 15 | 2 | 3 | 10 | 5:15 | 9 | 17 | 13% |
| Khách | 14 | 0 | 7 | 7 | 3:17 | 7 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
44
32
44
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
40
61
40
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
23
35
23
35
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày



