Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC 08 Homburg
[S-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 10 | 6 | 61:34 | 49 | 3 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 28:13 | 25 | 7 |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 33:21 | 24 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:5 | 13 | |
| Tất cả | 29 | 14 | 6 | 9 | 24:17 | 48 | 6 |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 12:4 | 29 | 3 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:13 | 19 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Eintracht Trier
[S-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 7 | 12 | 40:46 | 37 | 14 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 26:20 | 27 | 4 | |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 14:26 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:10 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 20:20 | 39 | 10 | 34% |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 13:9 | 22 | 10 | 43% |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:11 | 17 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
22
45
22
45
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
03
06
03
06
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày



