Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wurzburger Kickers
[B-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 8 | 3 | 56:21 | 62 | 2 |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 32:12 | 33 | 1 |
| Khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 24:9 | 29 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:3 | 16 | |
| Tất cả | 29 | 13 | 15 | 1 | 25:5 | 54 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 5 | 0 | 15:2 | 32 | 1 |
| Khách | 15 | 4 | 10 | 1 | 10:3 | 22 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
SpVgg Bayreuth
[B-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 9 | 9 | 11 | 32:42 | 36 | 12 | |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 20:20 | 23 | 8 | |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 12:22 | 13 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 11 | 9 | 15:16 | 38 | 7 | 31% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 9:7 | 23 | 7 | 40% |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:9 | 15 | 12 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
62
31
62
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
12
27
12
27
Giao hữu
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Germany Landespokal
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
51
51
51
51
Giao hữu
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày



