Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Moreirense
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 6 | 13 | 32:41 | 36 | 9 |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 16:19 | 20 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:22 | 16 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | |
| Tất cả | 29 | 5 | 17 | 7 | 12:14 | 32 | 11 |
| Chủ | 14 | 1 | 9 | 4 | 4:7 | 12 | 17 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:7 | 20 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
GD Estoril-Praia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 7 | 12 | 51:50 | 37 | 8 | |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 28:22 | 23 | 8 | |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 23:28 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 26:25 | 39 | 7 | 34% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 14:12 | 21 | 7 | 33% |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 12:13 | 18 | 7 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
13
12
13
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
24
02
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
22
43
22
43
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcio Torres |
| Điều khiển Moreirense | 0T 1H 0B |
| Điều khiển GD Estoril-Praia | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 16.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.83 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
20 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
13 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
20 Ngày



