Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Porto
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 24 | 4 | 1 | 59:14 | 76 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 29:6 | 36 | 1 |
| Khách | 15 | 13 | 1 | 1 | 30:8 | 40 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:7 | 14 | |
| Tất cả | 29 | 18 | 10 | 1 | 26:3 | 64 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 15:0 | 36 | 1 |
| Khách | 15 | 7 | 7 | 1 | 11:3 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:0 | 16 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 4 | 9 | 15 | 21:46 | 21 | 17 | |
| Chủ | 15 | 1 | 7 | 7 | 11:19 | 10 | 17 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 10:27 | 11 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 3 | 16 | 9 | 9:19 | 25 | 17 | 11% |
| Chủ | 15 | 1 | 11 | 3 | 4:6 | 14 | 15 | 7% |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 5:13 | 11 | 17 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
12
12
12
12
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Claudio Filipe Ruivo Pereira |
| Điều khiển FC Porto | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Desportivo de Tondela | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Cúp QG Bồ Đào Nha
3 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày



