Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
B.B. Gaziantep
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 38:49 | 34 | 11 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 18:23 | 17 | 13 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 20:26 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 7 | 11 | 11 | 18:21 | 32 | 12 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 10:14 | 14 | 17 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:7 | 18 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Kayserispor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 11 | 14 | 21:54 | 23 | 17 | |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 10:30 | 12 | 18 | |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 11:24 | 11 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:11 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 1 | 13 | 15 | 2:22 | 16 | 18 | 3% |
| Chủ | 14 | 1 | 5 | 8 | 2:13 | 8 | 18 | 7% |
| Khách | 15 | 0 | 8 | 7 | 0:9 | 8 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
14
00
14
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
23
02
23
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
T
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
21
23
21
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Atilla Karaoglan |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Kayserispor | 0T 6H 4B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
5 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
5 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày



