Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 9 | 7 | 61:45 | 60 | 5 |
| Chủ | 17 | 9 | 7 | 1 | 36:21 | 34 | 5 |
| Khách | 16 | 8 | 2 | 6 | 25:24 | 26 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 14 | 13 | 6 | 27:17 | 55 | 3 |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 19:9 | 34 | 2 |
| Khách | 16 | 4 | 9 | 3 | 8:8 | 21 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 |
RW Essen
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 18 | 10 | 5 | 69:51 | 64 | 2 | |
| Chủ | 17 | 11 | 4 | 2 | 37:20 | 37 | 2 | |
| Khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 32:31 | 27 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:7 | 18 | ||
| Tất cả | 33 | 13 | 12 | 8 | 29:20 | 51 | 6 | 39% |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 20:9 | 35 | 1 | 59% |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 9:11 | 16 | 14 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
B
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
B
Cúp Quốc Gia Đức
10
22
10
22
Hạng hai Đức
00
00
00
00
Hạng hai Đức
00
42
00
42
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Hartmann |
| Điều khiển Energie Cottbus | 0T 0H 2B |
| Điều khiển RW Essen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
6 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày
Đức 3. Liga
6 Ngày
Đức 3. Liga
13 Ngày
Đức 3. Liga
20 Ngày



