Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 41:31 | 35 | 8 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 27:11 | 26 | 3 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 14:20 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 7 | 7 | 24:19 | 40 | 4 |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 15:8 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:11 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 4 | 3 | 54:22 | 58 | 1 | |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 29:12 | 29 | 1 | |
| Khách | 13 | 9 | 2 | 2 | 25:10 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 15 | 4 | 6 | 22:10 | 49 | 1 | 60% |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 13:5 | 28 | 1 | 75% |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 9:5 | 21 | 1 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
83
21
83
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
Giao hữu
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
21
52
21
52
B
3.5
T
Cúp Slovkia
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
41
00
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu
20
40
20
40
Cúp Slovkia
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
4 Ngày
Slovakia 2. liga
9 Ngày
Slovakia 2. liga
16 Ngày
Slovakia 2. liga
3 Ngày
Slovakia 2. liga
11 Ngày
Slovakia 2. liga
16 Ngày



