Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zlate Moravce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 7 | 6 | 50:38 | 40 | 2 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 27:16 | 23 | 6 |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 23:22 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 7 | 9 | 8 | 19:22 | 30 | 8 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 12:8 | 20 | 6 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 7:14 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
FC STK 1914 Samorin
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 33:39 | 26 | 12 | |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 13:15 | 14 | 16 | |
| Khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 20:24 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 7 | 12 | 15:20 | 22 | 16 | 21% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 4:6 | 10 | 16 | 17% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:14 | 12 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
32
21
32
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giao hữu
02
33
02
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Slovkia
04
25
04
25
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
41
00
41
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
T
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
4 Ngày
Slovakia 2. liga
7 Ngày
Slovakia 2. liga
15 Ngày
Slovakia 2. liga
5 Ngày
Slovakia 2. liga
8 Ngày
Slovakia 2. liga
15 Ngày



