So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kolos Kovalyovka
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 22:21 | 37 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 9:9 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:12 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:6 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 13 | 6 | 7:7 | 28 | 9 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 5:2 | 18 | 8 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 2:5 | 10 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
SC Poltava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 2 | 5 | 17 | 20:61 | 11 | 16 | |
| Chủ | 12 | 1 | 2 | 9 | 9:30 | 5 | 16 | |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 11:31 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:18 | 2 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 3 | 15 | 10:29 | 21 | 16 | 25% |
| Chủ | 12 | 2 | 1 | 9 | 3:15 | 7 | 16 | 17% |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 7:14 | 14 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
22 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
22 Ngày



