Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kryvbas
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 7 | 6 | 35:32 | 37 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:13 | 21 | 5 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15:19 | 16 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 12 | 7 | 4 | 21:13 | 43 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 12:4 | 24 | 1 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 9:9 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Rukh Vynnyky
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 2 | 15 | 17:36 | 20 | 14 | |
| Chủ | 11 | 3 | 1 | 7 | 12:23 | 10 | 14 | |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 5:13 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:12 | 1 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 8 | 10 | 7:15 | 23 | 11 | 22% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:9 | 12 | 12 | 27% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 2:6 | 11 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
51
20
51
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
20 Ngày



