So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zorya
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 32:30 | 32 | 9 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 15:10 | 19 | 7 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 17:20 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:10 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 19:12 | 36 | 6 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 7:4 | 19 | 6 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 12:8 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 6 | 1 | 54:14 | 54 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 34:8 | 34 | 1 | |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:6 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:2 | 16 | ||
| Tất cả | 23 | 11 | 10 | 2 | 20:6 | 43 | 3 | 48% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 11:3 | 23 | 2 | 46% |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 9:3 | 20 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
B
2/2.5
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
12
43
12
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
32
72
32
72
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
12
01
12
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
4 Ngày
VĐQG Ukraine
11 Ngày
VĐQG Ukraine
16 Ngày
VĐQG Ukraine
3 Ngày
Europa Conference League
7 Ngày
VĐQG Ukraine
10 Ngày



